Từ ghép
硫化氢
Phồn thể: [硫化氫]Nghĩa
- 1 hydro sulfua H2S
- 2 lưu huỳnh hydro hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.