Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硫酸铁

Phồn thể: [硫酸鐵]
liúsuāntiě
Nghĩa tiếng Việtsắt (II) sunfat
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 sắt (II) sunfat

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập