硷Chữ đơn硷Phồn thể: [礆]jiǎnNghĩa tiếng Việtbiến thể của 碱 (jiǎn)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 碱 (jiǎn)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.烟硷yānjiǎn[煙礆]biến thể của 菸碱 (yānjiǎn); nicotin菸硷yānjiǎn[菸礆]nicotine; cũng viết là 菸碱 (yānjiǎn)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →