Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碳化钙

Phồn thể: [碳化鈣]
tànhuàgài
Nghĩa tiếng Việtcanxi cacbua CaC2
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 canxi cacbua CaC2

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập