Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碳纤维

Phồn thể: [碳纖維]
tànxiānwéi
Nghĩa tiếng Việtsợi carbon
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 sợi carbon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập