Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碳酸钾

Phồn thể: [碳酸鉀]
tànsuānjiǎ
Nghĩa tiếng Việtkali cacbonat
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 kali cacbonat

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập