Chữ đơn
磁
Nghĩa tiếng Việtthuộc từ tính; từ tính; sứ
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuộc từ tính
- 2 từ tính
- 3 sứ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 磁带[磁帶]Cấp: HSK 7–9băng từ
- 磁铁[磁鐵]Cấp: HSK 7–9nam châm
- 磁层[磁層]tầng từ quyển; lớp từ tính
- 磁场[磁場]trường từ
- 磁碟(đĩa) máy tính (đĩa cứng hoặc đĩa mềm)
- 磁钉[磁釘]nam châm nút (dùng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)
- 磁浮tàu đệm từ (loại tàu); nâng từ tính
- 磁化từ hóa
- 磁极[磁極]cực từ
- 磁矩mômen từ
- 磁卡thẻ từ; Thẻ IC (điện thoại)
- 磁力lực từ; từ tính