Từ ghép
磁吸
Nghĩa tiếng Việt(về nam châm) hút vật kim loại; (ví dụ) hấp dẫn như nam châm (đối với đầu tư, khách du lịch, v.v.)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về nam châm) hút vật kim loại
- 2 (ví dụ) hấp dẫn như nam châm (đối với đầu tư, khách du lịch, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.