Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁异常

Phồn thể: [磁異常]
cíyìcháng
Nghĩa tiếng Việtdị thường từ tính (địa chất)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 dị thường từ tính (địa chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập