Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁悬浮

Phồn thể: [磁懸浮]
cíxuánfú
Nghĩa tiếng Việtsự nâng lên từ tính (tàu); maglev
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự nâng lên từ tính (tàu)
  2. 2 maglev

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập