Chữ đơn
磊
Nghĩa tiếng Việtlổn nhổn; đống đá; không bằng phẳng
- 1 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lổn nhổn
- 2 đống đá
- 3 không bằng phẳng
- 4 bóng gió chân thành
- 5 trung thực và cởi mở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.