Từ ghép
磊落
Nghĩa tiếng Việtto lớn và vạm vỡ; rộng lượng; mở lòng và trung thực
- 2 chữ
- 27 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 to lớn và vạm vỡ
- 2 rộng lượng
- 3 mở lòng và trung thực
- 4 liên tục
- 5 lặp đi lặp lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.