磋Chữ đơn磋cuōNghĩa tiếng Việtcân nhắc; mài giũa1 chữ14 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépBài học & ngữ phápNghĩa1 cân nhắc2 mài giũaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.磋商cuōshāng[gây thương]Cấp: HSK 7–9tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán切磋qiēcuō[thiết gây]Cấp: HSK 7–9trao đổi học hỏi; học hỏi lẫn nhau切磋琢磨qiēcuōzhuómónghĩa đen: cắt gọt và mài giũa (thành ngữ); nghĩa bóng: học hỏi bằng cách trao đổi ý kiến hoặc kinh nghiệmBài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanThành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9Thành ngữ kết luận bài nghị luận 行稳致远 · 唯有…,方能推动…在…道路上行稳致远HSK 7–9Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →