Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

磐石

pánshí
Nghĩa tiếng Việttảng đá lớn
  • 2 chữ
  • 20 nét
Từ ghépChữ đa âm

磐石

Pánshí
Nghĩa tiếng ViệtThành phố cấp huyện Panshi, địa cấp thị Jilin 吉林, tỉnh Jilin
  • 2 chữ
  • 20 nét