Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚如磐石

Phồn thể: [堅如磐石]
jiānrúpánshí
Nghĩa tiếng Việtvững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cường
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn
  2. 2 vững chắc và kiên cường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập