Từ ghép
磨刀霍霍
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen mài gươm (thành ngữ); nghĩa bóng chuẩn bị tấn công; chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến
- 4 chữ
- 50 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen mài gươm (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng chuẩn bị tấn công; chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.