Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磨石砂砾

Phồn thể: [磨石砂礫]
móshíshālì
Nghĩa tiếng Việtđá cuội dạng millstone; sa thạch thô
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đá cuội dạng millstone
  2. 2 sa thạch thô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập