Chữ đơn
祈
Nghĩa tiếng Việtcầu khẩn; cầu nguyện; yêu cầu
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầu khẩn
- 2 cầu nguyện
- 3 yêu cầu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 祈祷[祈禱]Cấp: HSK 7–9cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện
- 祈福cầu phúc
- 祈求cầu nguyện; cầu xin
- 祈望mong; ước; mong ước
- 祈愿[祈願]cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì
- 祈使句câu mệnh lệnh
- 祈仙台đàn tế; đài cầu tiên
- 闭会祈祷[閉會祈禱]lời cầu nguyện kết thúc
- 祈福禳灾[祈福禳災]cầu may và cúng tế để tránh tai họa (tức là mê tín truyền thống)
- 启应祈祷[啟應祈禱]Phần Nhập lễ (trong thánh lễ Công giáo)