Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祖父辈

Phồn thể: [祖父輩]
zǔfùbèi
Nghĩa tiếng Việtngười thuộc thế hệ ông bà
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 người thuộc thế hệ ông bà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập