Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神采奕奕

shéncǎiyìyì
Nghĩa tiếng Việttinh thần phơi phới (thành ngữ); tràn đầy sức sống; toát ra sức khỏe và năng lượng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh thần phơi phới (thành ngữ); tràn đầy sức sống
  2. 2 toát ra sức khỏe và năng lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập