Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神龛

Phồn thể: [神龕]
shénkān
Nghĩa tiếng Việtđiện thờ; hốc thờ; bàn thờ gia đình
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 điện thờ; hốc thờ; bàn thờ gia đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập