Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禾场

Phồn thể: [禾場]
hécháng
Nghĩa tiếng Việtsân phơi lúa
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 sân phơi lúa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập