禾草Từ ghép禾草hécǎoNghĩa tiếng Việtcỏ2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.禾ngũ cốc; lúaTrang chữ →草biến thể của 肏 (cào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →