Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秃宝盖

Phồn thể: [禿寶蓋]
tūbǎogài
Nghĩa tiếng Việttên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14); xem thêm 冖 (mì)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên của bộ "mái che" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 14)
  2. 2 xem thêm 冖 (mì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập