Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种植体

Phồn thể: [種植體]
zhòngzhítǐ
Nghĩa tiếng Việtcấy ghép (nha khoa)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 cấy ghép (nha khoa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập