Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种植牙

Phồn thể: [種植牙]
zhòngzhíyá
Nghĩa tiếng Việtcấy ghép nha khoa
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cấy ghép nha khoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập