Từ ghép
科普特人
Nghĩa tiếng Việtngười Copt, nhóm sắc tộc tôn giáo chính của Kitô hữu Ai Cập
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 người Copt, nhóm sắc tộc tôn giáo chính của Kitô hữu Ai Cập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.