Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科普特语

Phồn thể: [科普特語]
Kēpǔtèyǔ
Nghĩa tiếng Việttiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人 (Kēpǔtèrén), được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人 (Kēpǔtèrén), được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập