Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

秣

mò
Nghĩa tiếng Việtcho ngựa ăn thóc; cỏ khô cho ngựa
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho ngựa ăn thóc
  2. 2 cỏ khô cho ngựa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập