Chữ đơn
秦
Nghĩa tiếng Việthọ [Qin2]; nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (QínShǐhuáng); tên gọi tắt của 陕西 (Shǎnxī)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 họ [Qin2]
- 2 nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (QínShǐhuáng)
- 3 tên gọi tắt của 陕西 (Shǎnxī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大秦thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 罗马帝国 (LuómǎDìguó)
- 后秦[後秦]Hậu Tần thời Thập Lục Quốc (384-417)
- 前秦Tiền Tần thời Thập lục quốc (351-395)
- 秦安huyện Tần An ở Thiên Thủy 天水 (Tiānshuǐ), Cam Túc
- 秦朝nhà Tần (221-207 TCN)
- 秦代nhà Tần (221-207 TCN), do hoàng đế đầu tiên Tần Thủy Hoàng 秦始皇 (QínShǐhuáng) sáng lập, triều đại đầu tiên thống nhất toàn bộ Trung Quốc
- 秦都Quận Tần Đô ở thành phố Hàm Dương 咸阳市 (XiányángShì), Thiểm Tây
- 秦国[秦國]nước Tần, một trong bảy nước thời Chiến Quốc (475-220 TCN)
- 秦汉[秦漢]các triều đại Tần (221-207 TCN) và Hán (206 TCN-220 SCN)
- 秦淮quận Tần Hoài của thành phố Nam Kinh 南京市 ở Giang Tô 江蘇|江苏
- 秦桧[秦檜]Tần Quỹ (1090-1155 SCN), quan triều Tống bị cho là đã phản bội Tướng Nhạc Phi 岳飞 (YuèFēi)
- 秦火việc Tần đốt sách năm 212 TCN