Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

秦

Qín
Nghĩa tiếng Việthọ [Qin2]; nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (QínShǐhuáng); tên gọi tắt của 陕西 (Shǎnxī)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Qin2]
  2. 2 nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (QínShǐhuáng)
  3. 3 tên gọi tắt của 陕西 (Shǎnxī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập