Từ ghép
秦淮八艳
Phồn thể: [秦淮八艷]Nghĩa tiếng Việttám kỹ nữ nổi tiếng xinh đẹp và tài năng sống gần sông Tần Hoài 秦淮河 (QínhuáiHé) vào cuối Minh hoặc đầu Thanh
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 tám kỹ nữ nổi tiếng xinh đẹp và tài năng sống gần sông Tần Hoài 秦淮河 (QínhuáiHé) vào cuối Minh hoặc đầu Thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.