Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积极分子

Phồn thể: [積極分子]
jījífènzǐ
Nghĩa tiếng Việtngười nhiệt tình; nhà hoạt động (chính trị)
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa