Từ ghép
积极性
Phồn thể: [積極性]Nghĩa
- 1 nhiệt huyết
- 2 sáng kiến
- 3 đam mê
- 4 tính tích cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.