Houzii
← Từ điển
Từ ghép

称许

Phồn thể: [稱許]
chēngxǔ
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi; tán dương
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khen ngợi
  2. 2 tán dương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập