稀饭Từ ghép稀饭Phồn thể: [稀飯]xīfànNghĩa tiếng Việtcháo2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cháoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.稀[hi]hiếm; không phổ biến; loãngTrang chữ →饭[phạn]cơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fanTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →