Houzii
← Từ điển
Từ ghép

程颐

Phồn thể: [程頤]
Chéng Yí
Nghĩa tiếng ViệtTrình Di (1033-1107), học giả tân Nho giáo thời Tống
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Trình Di (1033-1107), học giả tân Nho giáo thời Tống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập