Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稍早时

Phồn thể: [稍早時]
shāozǎoshí
Nghĩa tiếng Việtsớm hơn một chút
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 sớm hơn một chút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập