Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稿本

gǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)běnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbản thảo (của sách v.v.); phác thảo (của thiết kế v.v.)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản thảo (của sách v.v.)
  2. 2 phác thảo (của thiết kế v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập