Từ ghép
稿本
Nghĩa tiếng Việtbản thảo (của sách v.v.); phác thảo (của thiết kế v.v.)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bản thảo (của sách v.v.)
- 2 phác thảo (của thiết kế v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.