Từ ghép
穷于应付
Phồn thể: [窮於應付]Nghĩa tiếng Việtvật lộn để đối phó (với tình huống); cùng quẫn không biết làm sao
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vật lộn để đối phó (với tình huống)
- 2 cùng quẫn không biết làm sao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.