Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穷兵黩武

Phồn thể: [窮兵黷武]
qióngbīngdúwǔ
Nghĩa tiếng Việttheo đuổi chiến tranh xâm lược tuỳ tiện (thành ngữ); chủ nghĩa quân phiệt; hiếu chiến
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo đuổi chiến tranh xâm lược tuỳ tiện (thành ngữ)
  2. 2 chủ nghĩa quân phiệt
  3. 3 hiếu chiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập