Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空洞洞

kōngdòngdòng
Nghĩa tiếng Việttrống rỗng; vắng vẻ
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trống rỗng
  2. 2 vắng vẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập