Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窄狭

Phồn thể: [窄狹]
zhǎixiá
Nghĩa tiếng Việtxem 狭窄 (xiázhǎi)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 狭窄 (xiázhǎi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập