Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窄缝

Phồn thể: [窄縫]
zhǎifèng
Nghĩa tiếng Việtkhe hẹp; đường nứt
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khe hẹp
  2. 2 đường nứt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập