窿Chữ đơn窿lóngNghĩa tiếng Việtkhoang; lỗ1 chữ16 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 khoang2 lỗTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.窟窿kūlongCấp: HSK 7–9lỗ; túi; khoang穹窿qiónglóngmái vòm; vòm; bầu trời大耳窿dà'ěrlóngkẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ窟窿眼kūlongyǎnlỗ nhỏTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →