Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竖井

Phồn thể: [豎井]
shùjǐng
Nghĩa tiếng Việttrục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập