Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竖提

Phồn thể: [豎提]
shùtí
Nghĩa tiếng Việtnét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập