Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竖蛋

Phồn thể: [豎蛋]
shùdàn
Nghĩa tiếng Việtxem 立蛋 (lìdàn)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 立蛋 (lìdàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập