Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竖钩

Phồn thể: [豎鉤]
shùgōu
Nghĩa tiếng Việtnét sổ có móc (trong chữ Hán)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nét sổ có móc (trong chữ Hán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập