Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞技性

Phồn thể: [競技性]
jìngjìxìng
Nghĩa tiếng Việtmang tính cạnh tranh
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 mang tính cạnh tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập