Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竞秀区

Phồn thể: [競秀區]
Jìngxiù Qū
Nghĩa tiếng ViệtKhu Kinh Tú của Bảo Định 保定 (Bǎodìng), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 21 nét